CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐIỆN AME

Biến tần Yaskawa G7
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ trực tuyến
Mr. Hoàng Tấn
Hotline :0974400989
Email: hoangtan@ame-engineering.com
Ms. Ánh Tuyết
Hotline :0948998638
Email: anhtuyet@ame-engineering.com
AME
Đối tác
Okazaki Watanabe CAHO Dynisco Fuji Electric FI hanyoung nux Yudian honeywell Airtac Idec RKC Lenze Omega Mitsubishi Omron Schneider Siemens Chint UniD Autonics Azbil SMC
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 6
  • Slide 7
  • Slide 8
  • Slide 9
Biến tần Yaskawa G7

Biến tần Yaskawa G7

Dải công suất: 0.4kW - 110kW 200VAC

Dải công suất: 0.4 kW - 300kW 400VAC

Công nghệ điều khiển Vector Control tiên tiến

Biến tần Yaskawa G7 với tính năng cao cấp và sử dụng dễ dàng cho tất cả mọi ứng dụng trên toàn thế giới. Tính năng cao cấp của Varispeed G7 có thể đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật cao nhất. Dòng biến tần đầu tiên của thế giới với dòng 400V sử dụng phương pháp điều khiển "3-Level". Công nghệ điều khiển mới nhất này giải quyết các vấn đề liên quan đến xung áp, giúp biến tần Yaskawa G7 trở thành dòng biến tần hiện đại và độ tin cậy cao nhất. 

Đặc tính kỹ thuật:

  • Chức năng điều khiển : Sóng sin PWM
  • Điều khiển Vector vòng kín Flux
  • Điều khiển Vector vòng hở loại 1 và loại 2
  • Điều khiển V/F
  •  Điều khiển V/F +PG
  • Mo-ment khởi động:
  • 150% tại 0.3Hz (Điều khiển vector vòng hở loại 2)
  • 150% tại  0 RPM (Điều khiển Vector vòng kín Flux)
  • Dãy điều khiển tốc độ:
  • 1 : 200 (Điều khiển vector vòng hở loại 2)
  • 1 : 1000 (Điều khiển Vector vòng kín Flux)
  • Độ chính xác tốc độ:
  • ±0.2% (Điều khiển vector vòng hở loại 2 tại nhiệt độ 25±10˚C),
  • ±0.02% (Điều khiển Vector vòng kín Flux tại nhiệt đô 25±10˚C)
  • Đáp ứng tốc độ:
  • 10Hz (Điều khiển vector vòng hở loại 2)
  • 40Hz (Điều khiển Vector vòng kín Flux)
  • Mo-ment xoắn giới hạn: Điều khiển vector cho phép cài đặt 1/4 góc quay.
  • Đọ chính xác Mo-ment xoắn: ±5%
  • Dãy tần số điều khiển: 0.01 -- 400Hz
  • Độ chính xác tần số (Khi nhiệt độ thay đổi):
  • Ngõ vào tham chiếu Digital: ±0.01%, −10 -- +40˚C
  • Ngõ vào tham chiếu Analog: ±0.1%, 25 ±10˚C
  • Độ phân giải tần số cài đặt:
  • Ngõ vào tham chiếu Digital: 0.01Hz
  • Ngõ vào tham chiếu Analog: 0.03/60Hz (Tín hiệu 11bit)
  • Độ phân giải tần số ngõ ra: 0.001Hz
  • Khả năng quá tải cho phép:
  • 150% dòng điện định mức trong thời gian 60 giây
  • 200% dòng điện định  mức trong  0.5s
  • Tín hiệu cài đặt tần số đầu vào: −10 -- +10V, 0 -- 10V, 4 -- 20mA, ngõ vào xung

Selection Guide:

Yaskawa G7 CIMR-G7
Yaskawa G7 CIMR-G7U20P41
Yaskawa G7 CIMR-G7U20P71
Yaskawa G7 CIMR-G7U21P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U22P21
Yaskawa G7 CIMR-G7U23P71
Yaskawa G7 CIMR-G7U25P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U27P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U20111
Yaskawa G7 CIMR-G7U20151
Yaskawa G7 CIMR-G7U20181
Yaskawa G7 CIMR-G7U20221
Yaskawa G7 CIMR-G7U20300
Yaskawa G7 CIMR-G7U20370
Yaskawa G7 CIMR-G7U20450
Yaskawa G7 CIMR-G7U20550
Yaskawa G7 CIMR-G7U20750
Yaskawa G7 CIMR-G7U20900
Yaskawa G7 CIMR-G7U21100
Yaskawa G7 CIMR-G7U20P41
Yaskawa G7 CIMR-G7U20P71

Yaskawa G7 CIMR-G7U21P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U22P21
Yaskawa G7 CIMR-G7U23P71
Yaskawa G7 CIMR-G7U25P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U27P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U20111
Yaskawa G7 CIMR-G7U20151
Yaskawa G7 CIMR-G7U20181
Yaskawa G7 CIMR-G7U20221
Yaskawa G7 CIMR-G7U20300
Yaskawa G7 CIMR-G7U20370
Yaskawa G7 CIMR-G7U20450
Yaskawa G7 CIMR-G7U20550
Yaskawa G7 CIMR-G7U20750
Yaskawa G7 CIMR-G7U20900
Yaskawa G7 CIMR-G7U21100
Yaskawa G7 CIMR-G7U40P41
Yaskawa G7 CIMR-G7U40P71
Yaskawa G7 CIMR-G7U41P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U42P21
Yaskawa G7 CIMR-G7U43P71

Yaskawa G7 CIMR-G7U44P01
Yaskawa G7 CIMR-G7U45P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U47P51
Yaskawa G7 CIMR-G7U40111
Yaskawa G7 CIMR-G7U40151
Yaskawa G7 CIMR-G7U40181
Yaskawa G7 CIMR-G7U40221
Yaskawa G7 CIMR-G7U40301
Yaskawa G7 CIMR-G7U40371
Yaskawa G7 CIMR-G7U40451
Yaskawa G7 CIMR-G7U40550
Yaskawa G7 CIMR-G7U40750
Yaskawa G7 CIMR-G7U40900
Yaskawa G7 CIMR-G7U41100
Yaskawa G7 CIMR-G7U41320
Yaskawa G7 CIMR-G7U41600
Yaskawa G7 CIMR-G7U41850
Yaskawa G7 CIMR-G7U42200
Yaskawa G7 CIMR-G7U43000

 

Tài liệu